life imprisonment
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản án tù chung thân: "life imprisonment" là một bản án phạt tù kéo dài cho đến khi người bị kết án qua đời, không có khả năng được ân xá hoặc phóng thích sớm (trừ trường hợp đặc biệt theo luật định).
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã tuyên án tù chung thân cho kẻ sát nhân.)
- (Án tù chung thân thường được dành cho những tội ác nghiêm trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve life imprisonment": thụ án tù chung thân.
- He is currently serving life imprisonment for drug trafficking. (Anh ta hiện đang thụ án tù chung thân vì tội buôn bán ma túy.)
- "life imprisonment without parole": tù chung thân không có cơ hội ân xá.
- The court imposed life imprisonment without parole due to the brutality of the crime. (Tòa án đã tuyên án tù chung thân không ân xá vì tính chất tàn bạo của tội ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Life sentence (danh từ): bản án tù chung thân (từ đồng nghĩa thông dụng).
- He received a life sentence for murder. (Anh ta nhận bản án tù chung thân vì tội giết người.)
- Imprisonment (danh từ): sự giam cầm, phạt tù.
- Imprisonment can range from a few months to life. (Hình phạt tù có thể từ vài tháng đến chung thân.)
Từ đồng nghĩa
- Life term: án tù trọn đời.
- The criminal was given a life term. (Tên tội phạm đã bị kết án tù trọn đời.)
- Perpetual imprisonment: giam cầm vĩnh viễn (ít dùng, mang tính trang trọng).
- Perpetual imprisonment is rarely applied in modern law. (Giam cầm vĩnh viễn hiếm khi được áp dụng trong luật hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sentence to life imprisonment: tuyên án tù chung thân.
- The court sentenced him to life imprisonment for treason. (Tòa án đã tuyên án tù chung thân cho anh ta vì tội phản quốc.)
- Appeal against life imprisonment: kháng cáo bản án tù chung thân.
- The defendant plans to appeal against life imprisonment. (Bị cáo dự định kháng cáo bản án tù chung thân.)
Thành ngữ liên quan
- A life sentence behind bars: một bản án tù chung thân sau song sắt.
- He is living a life sentence behind bars for his crimes. (Anh ta đang sống một bản án tù chung thân sau song sắt vì tội ác của mình.)